TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archimandrite

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃi.mɑ̃.dʁit/ giọng máy của trình duyệt

archimandrite nghĩa là trưởng tu viện.

Nghĩa của archimandrite

Danh từ · giống đực

  1. Trưởng tu viện (Hy Lạp).

Dạng từ của archimandrite

Đi với mạo từ: un archimandrite · l'archimandrite

Số nhiềuarchimandrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archimandrite

Câu hỏi thường gặp

archimandrite nghĩa là gì?

archimandrite (danh từ) nghĩa là trưởng tu viện.

archimandrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archimandrite (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.mɑ̃.dʁit/.

archimandrite là giống đực hay giống cái?

archimandrite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.