TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archiphonème

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃi.fɔ.nɛm/ giọng máy của trình duyệt

archiphonème nghĩa là siêu âm vị.

Nghĩa của archiphonème

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Siêu âm vị.

Dạng từ của archiphonème

Đi với mạo từ: un archiphonème · l'archiphonème

Số nhiềuarchiphonèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archiphoneme

Câu hỏi thường gặp

archiphonème nghĩa là gì?

archiphonème (danh từ) nghĩa là siêu âm vị.

archiphonème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archiphonème (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.fɔ.nɛm/.

archiphonème là giống đực hay giống cái?

archiphonème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.