TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archiduc

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃi.dyk/ giọng máy của trình duyệt

archiduc nghĩa là quận công.

Nghĩa của archiduc

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quận công.

Dạng từ của archiduc

Đi với mạo từ: un archiduc · l'archiduc

Số nhiềuarchiducs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archduke (high nobiliary title)

Câu hỏi thường gặp

archiduc nghĩa là gì?

archiduc (danh từ) nghĩa là quận công.

archiduc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archiduc (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.dyk/.

archiduc là giống đực hay giống cái?

archiduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.