TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archidiocésain

giọng máy của trình duyệt

archidiocésain nghĩa là Xem archidiocèse.

Nghĩa của archidiocésain

Tính từ

  1. Xem archidiocèse

Dạng từ của archidiocésain

Số nhiềuarchidiocésains
Giống cáiarchidiocésaine
Giống cái số nhiềuarchidiocésaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ archdiocesan

Câu hỏi thường gặp

archidiocésain nghĩa là gì?

archidiocésain (tính từ) nghĩa là Xem archidiocèse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.