TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archiatre

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃjatʁ/ giọng máy của trình duyệt

archiatre nghĩa là ngự y trưởng, bác sĩ trưởng.

Nghĩa của archiatre

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngự y trưởng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bác sĩ trưởng.

Dạng từ của archiatre

Đi với mạo từ: un archiatre · l'archiatre

Số nhiềuarchiatres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chief physician, archiater

Câu hỏi thường gặp

archiatre nghĩa là gì?

archiatre (danh từ) nghĩa là ngự y trưởng, bác sĩ trưởng.

archiatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archiatre (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃjatʁ/.

archiatre là giống đực hay giống cái?

archiatre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.