TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archière

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʃjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

archière nghĩa là lỗ bắn cung.

Nghĩa của archière

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Lỗ bắn cung (ở pháo đài).

Dạng từ của archière

Đi với mạo từ: une archière · l'archière

Số nhiềuarchières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loophole, arrowslit (in the wall of a castle)

Câu hỏi thường gặp

archière nghĩa là gì?

archière (danh từ) nghĩa là lỗ bắn cung.

archière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archière (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃjɛʁ/.

archière là giống đực hay giống cái?

archière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.