TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archégone

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ke.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

archégone nghĩa là túi noãn.

Nghĩa của archégone

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Túi noãn.

Dạng từ của archégone

Đi với mạo từ: un archégone · l'archégone

Số nhiềuarchégones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archegonium

Câu hỏi thường gặp

archégone nghĩa là gì?

archégone (danh từ) nghĩa là túi noãn.

archégone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archégone (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ke.ɡɔn/.

archégone là giống đực hay giống cái?

archégone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.