TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archéen

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ke.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

archéen nghĩa là đại thái cổ.

Nghĩa của archéen

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Đại thái cổ.

Tính từ

  1. Thuộc đại thái cổ.

Dạng từ của archéen

Đi với mạo từ: un archéen · l'archéen

Số nhiềuArchéens
Giống cáiArchéenne
Giống cái số nhiềuarchéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Archaean
  • Tính từ of, from or relating to Arches
  • Danh từ native or inhabitant of Arches (usually male)

Câu hỏi thường gặp

archéen nghĩa là gì?

archéen (danh từ, tính từ) nghĩa là đại thái cổ.

archéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archéen (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ke.ɛ̃/.

archéen là giống đực hay giống cái?

archéen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.