TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archée

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

archée nghĩa là sức sống.

Nghĩa của archée

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, từ cũ nghĩa cũ Sức sống.

Dạng từ của archée

Đi với mạo từ: une archée · l'archée

Số nhiềuarchées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ range of a bow
  • Danh từ archaean

Câu hỏi thường gặp

archée nghĩa là gì?

archée (danh từ) nghĩa là sức sống.

archée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archée (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃe/.

archée là giống đực hay giống cái?

archée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.