TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arasement

danh từ giống đực (m)
/a.ʁaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

arasement nghĩa là sự xây phẳng mặt.

Nghĩa của arasement

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Sự xây phẳng mặt (bức tường).
  2. Kiến trúc Lớp đá xây trên cùng (bức tường).

Dạng từ của arasement

Đi với mạo từ: un arasement · l'arasement

Số nhiềuarasements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leveling

Câu hỏi thường gặp

arasement nghĩa là gì?

arasement (danh từ) nghĩa là sự xây phẳng mặt.

arasement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arasement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁaz.mɑ̃/.

arasement là giống đực hay giống cái?

arasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.