arasement
danh từ giống đực (m)
/a.ʁaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
arasement nghĩa là sự xây phẳng mặt.
Nghĩa của arasement
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Sự xây phẳng mặt (bức tường).
- Kiến trúc Lớp đá xây trên cùng (bức tường).
Dạng từ của arasement
Đi với mạo từ: un arasement · l'arasement
| Số nhiều | arasements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leveling
Câu hỏi thường gặp
arasement nghĩa là gì?
arasement (danh từ) nghĩa là sự xây phẳng mặt.
arasement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arasement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁaz.mɑ̃/.
arasement là giống đực hay giống cái?
arasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).