TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

araméen

/a.ʁa.me.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

araméen nghĩa là Thuộc người Xê Mit ở Xiri và thượng nguồn Mêzôpôtami (thời cổ đại).

Nghĩa của araméen

Tính từ

  1. Thuộc người Xê Mit ở Xiri và thượng nguồn Mêzôpôtami (thời cổ đại).

Dạng từ của araméen

Số nhiềuAraméens
Giống cáiAraméenne /a.ʁa.me.ɛn/
Giống cái số nhiềuaraméennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Aramean, Aramaic
  • Danh từ Aramaic (language)
  • Danh từ Aramaean, Aramaic (person)

Câu hỏi thường gặp

araméen nghĩa là gì?

araméen (tính từ) nghĩa là Thuộc người Xê Mit ở Xiri và thượng nguồn Mêzôpôtami (thời cổ đại).

araméen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của araméen (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.me.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.