TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aramon

danh từ giống đực (m)
/a.ʁa.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aramon nghĩa là giống nho aramon.

Nghĩa của aramon

Danh từ · giống đực

  1. Giống nho aramon (trồng ở miền nam nước Pháp).

Dạng từ của aramon

Đi với mạo từ: un aramon · l'aramon

Số nhiềuaramons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a variety of black grape from the South of France; wine made from this grape variety

Câu hỏi thường gặp

aramon nghĩa là gì?

aramon (danh từ) nghĩa là giống nho aramon.

aramon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aramon (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.mɔ̃/.

aramon là giống đực hay giống cái?

aramon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.