TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

araser

/a.ʁa.ze/ giọng máy của trình duyệt

araser nghĩa là xây mặt phẳng, san phẳng.

Nghĩa của araser

Ngoại động từ

  1. Kiến trúc Xây mặt phẳng (bức tường).
  2. Địa chất, địa lý San phẳng (địa hình).

Chia động từ araser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: araséHiện tại phân từ: arasant

Hiện tại présent

  • j'arase
  • tu arases
  • il/elle arase
  • nous arasons
  • vous arasez
  • ils/elles arasent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai arasé
  • tu as arasé
  • il/elle a arasé
  • nous avons arasé
  • vous avez arasé
  • ils/elles ont arasé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'arasais
  • tu arasais
  • il/elle arasait
  • nous arasions
  • vous arasiez
  • ils/elles arasaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'araserai
  • tu araseras
  • il/elle arasera
  • nous araserons
  • vous araserez
  • ils/elles araseront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'araserais
  • tu araserais
  • il/elle araserait
  • nous araserions
  • vous araseriez
  • ils/elles araseraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'arase
  • que tu arases
  • qu'il/elle arase
  • que nous arasions
  • que vous arasiez
  • qu'ils/elles arasent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'arasai
  • tu arasas
  • il/elle arasa
  • nous arasâmes
  • vous arasâtes
  • ils/elles arasèrent

Mệnh lệnh impératif

  • arase (tu)
  • arasons (nous)
  • arasez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to level, screed; to plane

Câu hỏi thường gặp

araser nghĩa là gì?

araser (ngoại động từ) nghĩa là xây mặt phẳng, san phẳng.

araser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của araser (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ze/.

Chia động từ araser ở thì hiện tại thế nào?

j'arase, tu arases, il/elle arase, nous arasons, vous arasez, ils/elles arasent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.