TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arachnéen

/a.ʁak.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

arachnéen nghĩa là Xem araignée i.

Nghĩa của arachnéen

Tính từ

  1. xem araignée — Con nhện.
  2. Văn học Mỏng nhẹ như mạng nhện (vải).

Dạng từ của arachnéen

Số nhiềuarachnéens
Giống cáiarachnéenne /a.ʁak.ne.ɛn/
Giống cái số nhiềuarachnéennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arachnéen

Trái nghĩa

Họ từ của arachnéen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spider; arachnidan; gossamer

Câu hỏi thường gặp

arachnéen nghĩa là gì?

arachnéen (tính từ) nghĩa là Xem araignée i.

arachnéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arachnéen (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁak.ne.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.