arachnéen
/a.ʁak.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
arachnéen nghĩa là Xem araignée i.
Nghĩa của arachnéen
Tính từ
- xem araignée — Con nhện.
- Văn học Mỏng nhẹ như mạng nhện (vải).
Dạng từ của arachnéen
| Số nhiều | arachnéens |
| Giống cái | arachnéenne /a.ʁak.ne.ɛn/ |
| Giống cái số nhiều | arachnéennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arachnéen
Trái nghĩa
Họ từ của arachnéen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spider; arachnidan; gossamer
Câu hỏi thường gặp
arachnéen nghĩa là gì?
arachnéen (tính từ) nghĩa là Xem araignée i.
arachnéen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arachnéen (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁak.ne.ɛ̃/.