TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arabesque

danh từ giống cái (f)
/a.ʁa.bɛsk/ giọng máy của trình duyệt

arabesque nghĩa là trang trí đường lượn, đường lượn.

Nghĩa của arabesque

Danh từ · giống cái

  1. Trang trí đường lượn.
  2. Đường lượn.
    • La fumée d'une cigarette décrit des arabesqueskhói thuốc lá vẽ nên những đường lượn
  3. Điệu lượn (vũ ba lê).

Dạng từ của arabesque

Đi với mạo từ: une arabesque · l'arabesque

Số nhiềuarabesques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arabesque
  • Tính từ Arabic (of Arabic peoples)

Câu hỏi thường gặp

arabesque nghĩa là gì?

arabesque (danh từ) nghĩa là trang trí đường lượn, đường lượn.

arabesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arabesque (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.bɛsk/.

arabesque là giống đực hay giống cái?

arabesque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.