TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arabe

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ʁab/ giọng máy của trình duyệt

arabe nghĩa là tiếng a rập.

Nghĩa của arabe

Tính từ

  1. Thuộc A Rập.
    • Chiffres arabeschữ số A Rập
    • Les Emirats arabes uniscác tiểu vương quốc A Rập thống nhất
    • La philosophie arabe médiévaletriết học A Rập thời trung cổ

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng A Rập.

Dạng từ của arabe

Số nhiềuArabes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arabe

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với arabe

  • Sami a appris l'arabe. Sami đã học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6809779
  • Tu enseignes l'arabe. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550444
  • Vous enseignez l'arabe. Bạn dạy tiếng Ả rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550446
  • On apprend l'arabe. Tụi tao đang học tiếng Ả Rập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3630057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Arabic
  • Danh từ Arabic (language)
  • Danh từ Arab (person); Arabian (horse breed)

Câu hỏi thường gặp

arabe nghĩa là gì?

arabe (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng a rập.

arabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arabe (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁab/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.