TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ara

danh từ giống đực (m)
/a.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

ara nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt ara.

Nghĩa của ara

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vẹt đuôi dài, vẹt ara.

Dạng từ của ara

Đi với mạo từ: un ara · l'ara

Số nhiềuaras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macaw

Câu hỏi thường gặp

ara nghĩa là gì?

ara (danh từ) nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt ara.

ara phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ara (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa/.

ara là giống đực hay giống cái?

ara là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.