ara
danh từ giống đực (m)
/a.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
ara nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt ara.
Nghĩa của ara
Danh từ · giống đực
- Động vật học Vẹt đuôi dài, vẹt ara.
Dạng từ của ara
Đi với mạo từ: un ara · l'ara
| Số nhiều | aras |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ macaw
Câu hỏi thường gặp
ara nghĩa là gì?
ara (danh từ) nghĩa là vẹt đuôi dài, vẹt ara.
ara phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ara (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa/.
ara là giống đực hay giống cái?
ara là danh từ giống đực (dùng với un, le).