TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquilon

danh từ giống đực (m)
/a.ki.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aquilon nghĩa là gió bấc, gió mạnh.

Nghĩa của aquilon

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Gió bấc.
  2. Thơ ca Gió mạnh.

Dạng từ của aquilon

Đi với mạo từ: un aquilon · l'aquilon

Số nhiềuaquilons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ north wind; strong wind, gale

Câu hỏi thường gặp

aquilon nghĩa là gì?

aquilon (danh từ) nghĩa là gió bấc, gió mạnh.

aquilon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquilon (giọng Pháp chuẩn): /a.ki.lɔ̃/.

aquilon là giống đực hay giống cái?

aquilon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.