TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arabica

danh từ giống đực (m)
/a.ʁa.bi.ka/ giọng máy của trình duyệt

arabica nghĩa là cà phê arabica.

Nghĩa của arabica

Danh từ · giống đực

  1. Cây cà phê có xuất xứ ở A Rập.
  2. Cà phê arabica.

Dạng từ của arabica

Đi với mạo từ: un arabica · l'arabica

Số nhiềuarabicas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arabica (coffee)

Câu hỏi thường gặp

arabica nghĩa là gì?

arabica (danh từ) nghĩa là cà phê arabica.

arabica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arabica (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.bi.ka/.

arabica là giống đực hay giống cái?

arabica là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.