arête
arête nghĩa là xương cá, râu ngọn.
Nghĩa của arête
Danh từ · giống cái
- Xương cá.
- Grande arêtecột sống của con cá
- S'étrangler avec une arêtebị mắc xương cá ở họng
- Thực vật học Râu ngọn.
- Cạnh, sống.
- Les arêtes d'un cubecạnh của khối lập phương
- L'arête du nezsống mũi
Dạng từ của arête
Đi với mạo từ: une arête · l'arête
| Số nhiều | arêtes |
Câu ví dụ với arête
- Une arête est coincée dans ma gorge. Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1608301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bone (of a fish), fishbone; edge (of an object); ridge, crest (of mountain); groin (of vault); bridge of nose
Câu hỏi thường gặp
arête nghĩa là gì?
arête (danh từ) nghĩa là xương cá, râu ngọn.
arête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arête (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛt/.
arête là giống đực hay giống cái?
arête là danh từ giống cái (dùng với une, la).