TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréquier

danh từ giống đực (m)
/a.ʁe.kje/ giọng máy của trình duyệt

aréquier nghĩa là cây cau.

Nghĩa của aréquier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cau.

Dạng từ của aréquier

Đi với mạo từ: un aréquier · l'aréquier

Số nhiềuaréquiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aréquier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ areca

Câu hỏi thường gặp

aréquier nghĩa là gì?

aréquier (danh từ) nghĩa là cây cau.

aréquier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréquier (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.kje/.

aréquier là giống đực hay giống cái?

aréquier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.