TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréostyle

danh từ giống đực (m)
/a.ʁe.ɔs.til/ giọng máy của trình duyệt

aréostyle nghĩa là kiến trúc cột thưa.

Nghĩa của aréostyle

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc cột thưa.

Dạng từ của aréostyle

Đi với mạo từ: un aréostyle · l'aréostyle

Số nhiềuaréostyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ areostyle
  • Danh từ areostyle

Câu hỏi thường gặp

aréostyle nghĩa là gì?

aréostyle (danh từ) nghĩa là kiến trúc cột thưa.

aréostyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréostyle (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ɔs.til/.

aréostyle là giống đực hay giống cái?

aréostyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.