arêtier
danh từ giống đực (m)
/a.ʁɛ.tje/ giọng máy của trình duyệt
arêtier nghĩa là sống, gờ.
Nghĩa của arêtier
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Sống, gờ (mái nhà).
Dạng từ của arêtier
Đi với mạo từ: un arêtier · l'arêtier
| Số nhiều | arêtiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hip (structural member)
Câu hỏi thường gặp
arêtier nghĩa là gì?
arêtier (danh từ) nghĩa là sống, gờ.
arêtier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arêtier (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɛ.tje/.
arêtier là giống đực hay giống cái?
arêtier là danh từ giống đực (dùng với un, le).