TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréomètre

danh từ giống đực (m)
/a.ʁe.ɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

aréomètre nghĩa là phù kế.

Nghĩa của aréomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Phù kế.

Dạng từ của aréomètre

Đi với mạo từ: un aréomètre · l'aréomètre

Số nhiềuaréomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ areometer

Câu hỏi thường gặp

aréomètre nghĩa là gì?

aréomètre (danh từ) nghĩa là phù kế.

aréomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréomètre (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ɔ.mɛtʁ/.

aréomètre là giống đực hay giống cái?

aréomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.