TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréolé

/a.ʁe.ɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

aréolé nghĩa là có quầng, có núm.

Nghĩa của aréolé

Tính từ

  1. Giải phẫu, y học, thiên văn học Có quầng.
  2. Thực vật học Có núm.
    • Ponctuation aréoléeđiểm núm

Dạng từ của aréolé

Số nhiềuaréolés
Giống cáiaréolée
Giống cái số nhiềuaréolées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ areolate

Câu hỏi thường gặp

aréolé nghĩa là gì?

aréolé (tính từ) nghĩa là có quầng, có núm.

aréolé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréolé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.