aréolé
/a.ʁe.ɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
aréolé nghĩa là có quầng, có núm.
Nghĩa của aréolé
Tính từ
- Giải phẫu, y học, thiên văn học Có quầng.
- Thực vật học Có núm.
- Ponctuation aréoléeđiểm núm
Dạng từ của aréolé
| Số nhiều | aréolés |
| Giống cái | aréolée |
| Giống cái số nhiều | aréolées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ areolate
Câu hỏi thường gặp
aréolé nghĩa là gì?
aréolé (tính từ) nghĩa là có quầng, có núm.
aréolé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aréolé (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ɔ.le/.