TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréométrie

danh từ giống cái (f)
/a.ʁe.ɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

aréométrie nghĩa là Phép đo tỷ trọng chất lỏng.

Nghĩa của aréométrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép đo tỷ trọng chất lỏng.

Dạng từ của aréométrie

Đi với mạo từ: une aréométrie · l'aréométrie

Số nhiềuaréométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ areometry

Câu hỏi thường gặp

aréométrie nghĩa là gì?

aréométrie (danh từ) nghĩa là Phép đo tỷ trọng chất lỏng.

aréométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréométrie (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ɔ.me.tʁi/.

aréométrie là giống đực hay giống cái?

aréométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.