aréolaire
/a.ʁe.ɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
aréolaire nghĩa là Xem aréole 1, 2.
Nghĩa của aréolaire
Tính từ
- Giải phẫu, y học, thiên văn học Xem aréole 1, 2.
- Thực vật học xem aréole — Quầng.
- Địa chất, địa lý (érosion aréolaire) sự xói mòn bên.
Dạng từ của aréolaire
| Số nhiều | aréolaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ areolar
Câu hỏi thường gặp
aréolaire nghĩa là gì?
aréolaire (tính từ) nghĩa là Xem aréole 1, 2.
aréolaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aréolaire (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ɔ.lɛʁ/.