TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aréolaire

/a.ʁe.ɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aréolaire nghĩa là Xem aréole 1, 2.

Nghĩa của aréolaire

Tính từ

  1. Giải phẫu, y học, thiên văn học Xem aréole 1, 2.
  2. Thực vật học xem aréole — Quầng.
  3. Địa chất, địa lý (érosion aréolaire) sự xói mòn bên.

Dạng từ của aréolaire

Số nhiềuaréolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ areolar

Câu hỏi thường gặp

aréolaire nghĩa là gì?

aréolaire (tính từ) nghĩa là Xem aréole 1, 2.

aréolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aréolaire (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁe.ɔ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.