TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquaplane

danh từ giống đực (m)
/a.kwa.plan/ giọng máy của trình duyệt

aquaplane nghĩa là ván lướt, môn lướt ván.

Nghĩa của aquaplane

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Ván lướt.
  2. Thể dục thể thao Môn lướt ván.

Dạng từ của aquaplane

Đi với mạo từ: un aquaplane · l'aquaplane

Số nhiềuaquaplanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquaplane

Câu hỏi thường gặp

aquaplane nghĩa là gì?

aquaplane (danh từ) nghĩa là ván lướt, môn lướt ván.

aquaplane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquaplane (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.plan/.

aquaplane là giống đực hay giống cái?

aquaplane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.