aquaplane
danh từ giống đực (m)
/a.kwa.plan/ giọng máy của trình duyệt
aquaplane nghĩa là ván lướt, môn lướt ván.
Nghĩa của aquaplane
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Ván lướt.
- Thể dục thể thao Môn lướt ván.
Dạng từ của aquaplane
Đi với mạo từ: un aquaplane · l'aquaplane
| Số nhiều | aquaplanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aquaplane
Câu hỏi thường gặp
aquaplane nghĩa là gì?
aquaplane (danh từ) nghĩa là ván lướt, môn lướt ván.
aquaplane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aquaplane (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.plan/.
aquaplane là giống đực hay giống cái?
aquaplane là danh từ giống đực (dùng với un, le).