TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquafortiste

danh từ giống đực (m)
/a.kwa.fɔʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt

aquafortiste nghĩa là thợ khắc axit.

Nghĩa của aquafortiste

Danh từ · giống đực

  1. Thợ khắc axit.

Dạng từ của aquafortiste

Đi với mạo từ: un aquafortiste · l'aquafortiste

Số nhiềuaquafortistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etcher

Câu hỏi thường gặp

aquafortiste nghĩa là gì?

aquafortiste (danh từ) nghĩa là thợ khắc axit.

aquafortiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquafortiste (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.fɔʁ.tist/.

aquafortiste là giống đực hay giống cái?

aquafortiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.