TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquaculture

danh từ giống cái (f)
/a.kwa.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

aquaculture nghĩa là Sự nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng thủy sản.

Nghĩa của aquaculture

Danh từ · giống cái

  1. Sự nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng thủy sản.

Dạng từ của aquaculture

Đi với mạo từ: une aquaculture · l'aquaculture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquaculture

Câu hỏi thường gặp

aquaculture nghĩa là gì?

aquaculture (danh từ) nghĩa là Sự nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng thủy sản.

aquaculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquaculture (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.kyl.tyʁ/.

aquaculture là giống đực hay giống cái?

aquaculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.