TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquarelle

danh từ giống cái (f)
/a.kwa.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

aquarelle nghĩa là màu nước, tranh thủy mạc.

Nghĩa của aquarelle

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Màu nước.
  2. Tranh vẽ bằng màu nước, tranh thủy mạc.

Dạng từ của aquarelle

Đi với mạo từ: une aquarelle · l'aquarelle

Số nhiềuaquarelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquarelle, watercolour

Câu hỏi thường gặp

aquarelle nghĩa là gì?

aquarelle (danh từ) nghĩa là màu nước, tranh thủy mạc.

aquarelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquarelle (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.ʁɛl/.

aquarelle là giống đực hay giống cái?

aquarelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.