TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appareillade

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

appareillade nghĩa là Sự ghép cặp (chim đa đa) để cho sinh sản.

Nghĩa của appareillade

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Sự ghép cặp (chim đa đa) để cho sinh sản.

Dạng từ của appareillade

Đi với mạo từ: une appareillade · l'appareillade

Số nhiềuappareillades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mating (of animals for breeding)

Câu hỏi thường gặp

appareillade nghĩa là gì?

appareillade (danh từ) nghĩa là Sự ghép cặp (chim đa đa) để cho sinh sản.

appareillade là giống đực hay giống cái?

appareillade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.