TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apothéose

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.te.oz/ giọng máy của trình duyệt

apothéose nghĩa là sự phong thần, sự tôn sùng, sự tán dương.

Nghĩa của apothéose

Danh từ · giống cái

  1. Sự phong thần.
  2. Sự tôn sùng, sự tán dương.
  3. Sân khấu Màn tán dương.
  4. Sự phát triển tột bực.

Dạng từ của apothéose

Đi với mạo từ: une apothéose · l'apothéose

Số nhiềuapothéoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apothéose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apotheosis

Câu hỏi thường gặp

apothéose nghĩa là gì?

apothéose (danh từ) nghĩa là sự phong thần, sự tôn sùng, sự tán dương.

apothéose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apothéose (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.te.oz/.

apothéose là giống đực hay giống cái?

apothéose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.