TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apothème

danh từ giống đực (m)
/a.pɔ.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

apothème nghĩa là trung đoạn.

Nghĩa của apothème

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Trung đoạn.

Dạng từ của apothème

Đi với mạo từ: un apothème · l'apothème

Số nhiềuapothèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apothem

Câu hỏi thường gặp

apothème nghĩa là gì?

apothème (danh từ) nghĩa là trung đoạn.

apothème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apothème (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.tɛm/.

apothème là giống đực hay giống cái?

apothème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.