TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apothicaire

danh từ giống đực (m)
/a.pɔ.ti.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

apothicaire nghĩa là Như pharmacien.

Nghĩa của apothicaire

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như pharmacien.
    • compte d'apothicairecách tính lòng thòng phức tạp

Dạng từ của apothicaire

Đi với mạo từ: un apothicaire · l'apothicaire

Số nhiềuapothicaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apothecary

Câu hỏi thường gặp

apothicaire nghĩa là gì?

apothicaire (danh từ) nghĩa là Như pharmacien.

apothicaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apothicaire (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.ti.kɛʁ/.

apothicaire là giống đực hay giống cái?

apothicaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.