TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apophyse

danh từ giống cái (f)
/apɔfiz/ giọng máy của trình duyệt

apophyse nghĩa là mỏm xương, mỏm.

Nghĩa của apophyse

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Mỏm xương; mỏm.
    • Apophyse articulairemỏm khớp

Dạng từ của apophyse

Đi với mạo từ: une apophyse · l'apophyse

Số nhiềuapophyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apophysis

Câu hỏi thường gặp

apophyse nghĩa là gì?

apophyse (danh từ) nghĩa là mỏm xương, mỏm.

apophyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apophyse (giọng Pháp chuẩn): /apɔfiz/.

apophyse là giống đực hay giống cái?

apophyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.