apophysaire
giọng máy của trình duyệt
apophysaire nghĩa là Xem apophyse.
Nghĩa của apophysaire
Tính từ
- xem apophyse — Mỏm xương; mỏm.
- Point apophysaiređiểm mỏm xương
Dạng từ của apophysaire
| Số nhiều | apophysaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ apophyseal
Câu hỏi thường gặp
apophysaire nghĩa là gì?
apophysaire (tính từ) nghĩa là Xem apophyse.