TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apophtegme

danh từ giống đực (m)
/a.pɔf.tɛɡm/ giọng máy của trình duyệt

apophtegme nghĩa là cách ngôn.

Nghĩa của apophtegme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Cách ngôn.

Dạng từ của apophtegme

Đi với mạo từ: un apophtegme · l'apophtegme

Số nhiềuapophtegmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apothegm

Câu hỏi thường gặp

apophtegme nghĩa là gì?

apophtegme (danh từ) nghĩa là cách ngôn.

apophtegme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apophtegme (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔf.tɛɡm/.

apophtegme là giống đực hay giống cái?

apophtegme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.