TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apophonie

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

apophonie nghĩa là Hiện tượng biến âm sắc.

Nghĩa của apophonie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng biến âm sắc.

Dạng từ của apophonie

Đi với mạo từ: une apophonie · l'apophonie

Số nhiềuapophonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apophony (alternation of sounds within a word), ablaut

Câu hỏi thường gặp

apophonie nghĩa là gì?

apophonie (danh từ) nghĩa là Hiện tượng biến âm sắc.

apophonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apophonie (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.fɔ.ni/.

apophonie là giống đực hay giống cái?

apophonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.