TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aponévrotique

/aponevʁɔtik/ giọng máy của trình duyệt

aponévrotique nghĩa là Xem aponévrose.

Nghĩa của aponévrotique

Tính từ

  1. xem aponévrose — Cân.

Dạng từ của aponévrotique

Số nhiềuaponévrotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aponeurotic

Câu hỏi thường gặp

aponévrotique nghĩa là gì?

aponévrotique (tính từ) nghĩa là Xem aponévrose.

aponévrotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aponévrotique (giọng Pháp chuẩn): /aponevʁɔtik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.