aponévrotique
/aponevʁɔtik/ giọng máy của trình duyệt
aponévrotique nghĩa là Xem aponévrose.
Nghĩa của aponévrotique
Tính từ
- xem aponévrose — Cân.
Dạng từ của aponévrotique
| Số nhiều | aponévrotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aponeurotic
Câu hỏi thường gặp
aponévrotique nghĩa là gì?
aponévrotique (tính từ) nghĩa là Xem aponévrose.
aponévrotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aponévrotique (giọng Pháp chuẩn): /aponevʁɔtik/.