TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apogée

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pɔ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

apogée nghĩa là điểm viễn địa, tuyệt đỉnh.

Nghĩa của apogée

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Điểm viễn địa.
  2. Tuyệt đỉnh.
    • Apogée de la gloiretuyệt đỉnh vinh quang

Dạng từ của apogée

Đi với mạo từ: un apogée · l'apogée

Số nhiềuapogées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apogée

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apogee (a point in an orbit around the Earth); apogee, the peak or greatest point of something

Câu hỏi thường gặp

apogée nghĩa là gì?

apogée (danh từ) nghĩa là điểm viễn địa, tuyệt đỉnh.

apogée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apogée (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.ʒe/.

apogée là giống đực hay giống cái?

apogée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.