TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apogamie

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.ɡa.mi/ giọng máy của trình duyệt

apogamie nghĩa là Sự sinh sản vô tính.

Nghĩa của apogamie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự sinh sản vô tính.

Dạng từ của apogamie

Đi với mạo từ: une apogamie · l'apogamie

Số nhiềuapogamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apogamy

Câu hỏi thường gặp

apogamie nghĩa là gì?

apogamie (danh từ) nghĩa là Sự sinh sản vô tính.

apogamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apogamie (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.ɡa.mi/.

apogamie là giống đực hay giống cái?

apogamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.