API
danh từ giống đực (m)
/a.pe.i/ giọng máy của trình duyệt
API nghĩa là IPA (Phiên âm Chữ cái Quốc tế).
Nghĩa của API
Danh từ riêng · giống đực
- IPA (Phiên âm Chữ cái Quốc tế)
Dạng từ của API
Đi với mạo từ: un API · l'API
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ API, application programming interface
Câu hỏi thường gặp
API nghĩa là gì?
API (danh từ riêng) nghĩa là IPA (Phiên âm Chữ cái Quốc tế).
API phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của API (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.i/.
API là giống đực hay giống cái?
API là danh từ giống đực (dùng với un, le).