TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

API

danh từ giống đực (m)
/a.pe.i/ giọng máy của trình duyệt

API nghĩa là IPA (Phiên âm Chữ cái Quốc tế).

Nghĩa của API

Danh từ riêng · giống đực

  1. IPA (Phiên âm Chữ cái Quốc tế)

Dạng từ của API

Đi với mạo từ: un API · l'API

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ API, application programming interface

Câu hỏi thường gặp

API nghĩa là gì?

API (danh từ riêng) nghĩa là IPA (Phiên âm Chữ cái Quốc tế).

API phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của API (giọng Pháp chuẩn): /a.pe.i/.

API là giống đực hay giống cái?

API là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.