apercevable
/a.pɛʁ.sə.vabl/ giọng máy của trình duyệt
apercevable nghĩa là có thể nhìn thấy.
Nghĩa của apercevable
Tính từ
- Có thể nhìn thấy.
Dạng từ của apercevable
| Số nhiều | apercevables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perceptible, noticeable, appreciable
Câu hỏi thường gặp
apercevable nghĩa là gì?
apercevable (tính từ) nghĩa là có thể nhìn thấy.
apercevable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apercevable (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛʁ.sə.vabl/.