TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apercevable

/a.pɛʁ.sə.vabl/ giọng máy của trình duyệt

apercevable nghĩa là có thể nhìn thấy.

Nghĩa của apercevable

Tính từ

  1. Có thể nhìn thấy.

Dạng từ của apercevable

Số nhiềuapercevables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perceptible, noticeable, appreciable

Câu hỏi thường gặp

apercevable nghĩa là gì?

apercevable (tính từ) nghĩa là có thể nhìn thấy.

apercevable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apercevable (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛʁ.sə.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.