aperception
danh từ giống cái (f)
/a.pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aperception nghĩa là tổng giác.
Nghĩa của aperception
Danh từ · giống cái
- Triết học Tổng giác.
Dạng từ của aperception
Đi với mạo từ: une aperception · l'aperception
| Số nhiều | aperceptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apperception
Câu hỏi thường gặp
aperception nghĩa là gì?
aperception (danh từ) nghĩa là tổng giác.
aperception phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aperception (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/.
aperception là giống đực hay giống cái?
aperception là danh từ giống cái (dùng với une, la).