TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aortique

/a.ɔʁ.tik/ giọng máy của trình duyệt

aortique nghĩa là Xem aorte.

Nghĩa của aortique

Tính từ

  1. xem aorte — Động mạch chủ.
    • Rétrécissement aortiquehẹp lỗ động mạch chủ

Dạng từ của aortique

Số nhiềuaortiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aortic

Câu hỏi thường gặp

aortique nghĩa là gì?

aortique (tính từ) nghĩa là Xem aorte.

aortique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aortique (giọng Pháp chuẩn): /a.ɔʁ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.