aortique
/a.ɔʁ.tik/ giọng máy của trình duyệt
aortique nghĩa là Xem aorte.
Nghĩa của aortique
Tính từ
- xem aorte — Động mạch chủ.
- Rétrécissement aortiquehẹp lỗ động mạch chủ
Dạng từ của aortique
| Số nhiều | aortiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aortic
Câu hỏi thường gặp
aortique nghĩa là gì?
aortique (tính từ) nghĩa là Xem aorte.
aortique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aortique (giọng Pháp chuẩn): /a.ɔʁ.tik/.