TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aortite

danh từ giống cái (f)
/a.ɔʁ.tit/ giọng máy của trình duyệt

aortite nghĩa là viêm động mạch chủ.

Nghĩa của aortite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm động mạch chủ.

Dạng từ của aortite

Đi với mạo từ: une aortite · l'aortite

Số nhiềuaortites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aortitis

Câu hỏi thường gặp

aortite nghĩa là gì?

aortite (danh từ) nghĩa là viêm động mạch chủ.

aortite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aortite (giọng Pháp chuẩn): /a.ɔʁ.tit/.

aortite là giống đực hay giống cái?

aortite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.