TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antirationnel

giọng máy của trình duyệt

antirationnel nghĩa là phản duy lý, không hợp lý.

Nghĩa của antirationnel

Tính từ

  1. Phản duy lý.
  2. Không hợp lý.

Dạng từ của antirationnel

Số nhiềuantirationnels
Giống cáiantirationnelle
Giống cái số nhiềuantirationnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antirational

Câu hỏi thường gặp

antirationnel nghĩa là gì?

antirationnel (tính từ) nghĩa là phản duy lý, không hợp lý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.