antiphrase
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.fʁaz/ giọng máy của trình duyệt
antiphrase nghĩa là cách nói ngược ý.
Nghĩa của antiphrase
Danh từ · giống cái
- Văn học Cách nói ngược ý.
Dạng từ của antiphrase
Đi với mạo từ: une antiphrase · l'antiphrase
| Số nhiều | antiphrases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiphrasis
Câu hỏi thường gặp
antiphrase nghĩa là gì?
antiphrase (danh từ) nghĩa là cách nói ngược ý.
antiphrase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiphrase (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.fʁaz/.
antiphrase là giống đực hay giống cái?
antiphrase là danh từ giống cái (dùng với une, la).