antipode
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.pɔd/ giọng máy của trình duyệt
antipode nghĩa là điểm đối chân.
Nghĩa của antipode
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý Điểm đối chân.
- Điều hoàn toàn trái ngược.
- à l'antipode de, aux antipodes detrái ngược với
- aux antipodesrất xa
- Partir aux antipodesđi rất xa
Dạng từ của antipode
Đi với mạo từ: un antipode · l'antipode
| Số nhiều | antipodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antipode; opposite
Câu hỏi thường gặp
antipode nghĩa là gì?
antipode (danh từ) nghĩa là điểm đối chân.
antipode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antipode (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pɔd/.
antipode là giống đực hay giống cái?
antipode là danh từ giống đực (dùng với un, le).