TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antipode

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.pɔd/ giọng máy của trình duyệt

antipode nghĩa là điểm đối chân.

Nghĩa của antipode

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Điểm đối chân.
  2. Điều hoàn toàn trái ngược.
    • à l'antipode de, aux antipodes detrái ngược với
    • aux antipodesrất xa
    • Partir aux antipodesđi rất xa

Dạng từ của antipode

Đi với mạo từ: un antipode · l'antipode

Số nhiềuantipodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antipode; opposite

Câu hỏi thường gặp

antipode nghĩa là gì?

antipode (danh từ) nghĩa là điểm đối chân.

antipode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antipode (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pɔd/.

antipode là giống đực hay giống cái?

antipode là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.